EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
02 Nov, 2026
11:56:18 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 11:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1505 USD
1 CNH sang Euro
0.1343 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1122 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0007 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
23.7644 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.2104 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2146 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.2685 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5931 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.8433 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5525 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.7126 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.253 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.3661 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2693 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
137.361 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
231.0165 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2712 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2558 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2636 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.3009 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
18.7314 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2626 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.057 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
452.7874 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1505 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1928 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
1.6575 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8186 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1505 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
14.3186 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
2.0846 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4445 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.3034 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
349.2061 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1235 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0038 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
149.2225 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
476.3009 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
68.6098 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1505 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.8741 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.8604 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
26.8671 DJF
1 CNH sang Danish Krone
1.0037 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1453 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
20.4279 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
8.3348 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.2568 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
24.3582 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3394 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1122 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3908 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1122 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.7578 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1122 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
11.172 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1335.3859 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.1535 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
31.6264 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1804 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
4.0554 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
1.0117 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
19.7678 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
48.9753 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2730.5072 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4716 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1122 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
14.265 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
228.731 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
206808.8341 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.2707 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1122 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
23.9763 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1067 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
19.5585 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
13.1567 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
615.6207 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
66.0575 KMF
1 CNH sang North Korean Won
135.4052 KPW
1 CNH sang South Korean Won
201.8153 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0468 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1257 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.4132 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3397.1431 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
13511.4522 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
50.1867 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.6489 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5145 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.9699 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.4836 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.7179 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
682.4578 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
8.2655 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
315.9379 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
541.4702 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.2192 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
6.1181 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
7.1163 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.3245 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
261.5691 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8185 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6125 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.6032 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.5145 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
202.2743 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.5524 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.3948 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
22.9097 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2676 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0578 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1505 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5222 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.6866 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
9.5671 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
41.7404 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
883.9471 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.55 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.7172 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
15.7875 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
12.1915 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
222.7289 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5664 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.2124 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
2.0707 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
90.4958 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.4688 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1925 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1122 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3154.8653 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
86.2237 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.6599 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
19.5976 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3352.3011 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.3018 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.3202 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1956.1534 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5137 SZL
1 CNH sang Thai Baht
5.0791 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3889 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5266 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4512 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3622 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
7.5173 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
1.023 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.9006 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
397.8625 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
641.2291 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
6.048 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1809.6763 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
133.5807 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3877.5825 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.8178 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.4139 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
88.0902 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.003 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.4066 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1103 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
88.0902 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
16.0254 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
35.53 YER
1 CNH sang South African Rand
2.504 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.0425 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
48.445 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Baht Thái. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Baht Thái là ฿.

Hôm nay 11/02/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang THB là 33.7595.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Baht Thái, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Baht Thái của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 33.7595 Baht Thái
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 168.7975 Baht Thái
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 337.595 Baht Thái
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 506.3925 Baht Thái
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 675.19 Baht Thái

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 02.11.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org