EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
04 Apr, 2025
19:02:50 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 19:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1371 USD
1 CNH sang Euro
0.1252 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1064 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0008 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
20.1468 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1952 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.2278 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
3.1615 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5349 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
5.6613 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5037 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.8185 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
12.5887 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
53.6106 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2455 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
125.0642 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
147.2123 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2468 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2331 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2484 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2743 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
16.6602 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2443 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0517 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
407.4749 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1371 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1832 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9475 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.8005 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1371 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
11.7048 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.8976 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.4487 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2754 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
398.5182 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.118 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0034 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
132.1594 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
577.9817 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
69.0851 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1371 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.5311 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
14.0097 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
24.4188 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9346 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
8.6594 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.2742 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.9376 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.057 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
18.0506 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3194 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1064 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3805 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1064 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
2.1255 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1064 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
9.8735 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1186.726 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0584 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
28.6891 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.0662 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.5083 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.9431 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
17.9433 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
50.921 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2296.2719 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.5133 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1064 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
11.738 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
179.6267 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
5773.2485 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1371 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1064 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
21.6006 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.0972 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
17.7174 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
11.8909 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
548.4537 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
62.6007 KMF
1 CNH sang North Korean Won
123.4186 KPW
1 CNH sang South Korean Won
200.1455 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0422 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1143 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
68.7312 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
2970.784 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12284.4546 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
40.7199 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
27.4058 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.5215 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.6623 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3044 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4286 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
640.9406 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.6816 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
287.7025 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
465.9738 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.0987 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.4493 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.2189 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.1118 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
237.7858 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.8134 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.6085 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
8.7627 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.574 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
210.0873 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.0452 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4755 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
18.7279 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2458 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0528 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1371 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.5035 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.5658 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
7.8596 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
38.4629 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
1100.1578 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.4999 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6229 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.6616 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.5868 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
195.6378 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5146 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1438 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.9699 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
82.3476 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3755 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1846 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1064 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
2875.5851 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
78.3568 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.0121 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
17.8628 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3055.5432 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.1114 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.1999 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1782.9876 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.5196 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.7337 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.4926 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.4813 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.425 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3302 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
5.2092 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9297 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5524 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
366.8275 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
499.6858 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.7926 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1771.0421 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
9.4528 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3538.8859 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
16.2806 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.384 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
82.1506 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0047 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3706 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1032 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
82.1506 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0002 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.9448 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0002 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
33.7344 YER
1 CNH sang South African Rand
2.6211 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
3.8087 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
44.1564 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Brunei. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Đô la Brunei là $.

Hôm nay 04/04/2025, tỷ giá hối đoái từ CNH sang BND là 1.336041.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Brunei, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Đô la Brunei của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1.336041 Đô la Brunei
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6.680205 Đô la Brunei
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 13.36041 Đô la Brunei
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 20.040615 Đô la Brunei
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 26.72082 Đô la Brunei

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 04.04.2025. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org