EXRATES

Tiện ích tỷ giá hối đoái

Kiểm tra tỷ giá hối đoái ngoại tệ trực tiếp
11 Jan, 2026
02:20:02 UTM
-
Tỷ giá hối đoái liên ngân hàng lúc 01:00 UTC
Chuyển đổi

Chuyển đổi từ CNH

Code
Currency Name
Sum
1 CNH sang United States Dollar
0.1433 USD
1 CNH sang Euro
0.1232 EUR
1 CNH sang British Pound Sterling
0.1069 GBP
1 CNH sang Chinese Yuan
1.0001 CNY
1 CNH sang Japanese Yen
22.6301 JPY
1 CNH sang Canadian Dollar
0.1995 CAD
1 CNH sang Australian Dollar
0.214 AUD
1 CNH sang Czech Republic Koruna
2.9917 CZK
1 CNH sang Polish Zloty
0.5194 PLN
1 CNH sang Ukrainian Hryvnia
6.1873 UAH
1 CNH sang United Arab Emirates Dirham
0.5264 AED
1 CNH sang Afghan Afghani
9.3165 AFN
1 CNH sang Albanian Lek
11.9047 ALL
1 CNH sang Armenian Dram
54.6921 AMD
1 CNH sang Netherlands Antillean Guilder
0.2566 ANG
1 CNH sang Angolan Kwanza
131.4337 AOA
1 CNH sang Argentine Peso
209.9349 ARS
1 CNH sang Aruban Florin
0.2582 AWG
1 CNH sang Azerbaijani Manat
0.2437 AZN
1 CNH sang Bosnia-Herzegovina Convertible Mark
0.2407 BAM
1 CNH sang Barbadian Dollar
0.2867 BBD
1 CNH sang Bangladeshi Taka
17.518 BDT
1 CNH sang Bulgarian Lev
0.2409 BGN
1 CNH sang Bahraini Dinar
0.0542 BHD
1 CNH sang Burundian Franc
424.5401 BIF
1 CNH sang Bermudan Dollar
0.1433 BMD
1 CNH sang Brunei Dollar
0.1845 BND
1 CNH sang Bolivian Boliviano
0.9928 BOB
1 CNH sang Brazilian Real
0.7701 BRL
1 CNH sang Bahamian Dollar
0.1433 BSD
1 CNH sang Bitcoin
0 BTC
1 CNH sang Bhutanese Ngultrum
12.9195 BTN
1 CNH sang Botswanan Pula
1.9247 BWP
1 CNH sang Belarusian Ruble
0.42 BYN
1 CNH sang Belize Dollar
0.2885 BZD
1 CNH sang Congolese Franc
330.4614 CDF
1 CNH sang Swiss Franc
0.1148 CHF
1 CNH sang Chilean Unit of Account (UF)
0.0033 CLF
1 CNH sang Chilean Peso
128.2991 CLP
1 CNH sang Colombian Peso
532.2443 COP
1 CNH sang Costa Rican Colón
71.3294 CRC
1 CNH sang Cuban Convertible Peso
0.1433 CUC
1 CNH sang Cuban Peso
3.6908 CUP
1 CNH sang Cape Verdean Escudo
13.5733 CVE
1 CNH sang Djiboutian Franc
25.5448 DJF
1 CNH sang Danish Krone
0.9204 DKK
1 CNH sang Dominican Peso
9.1333 DOP
1 CNH sang Algerian Dinar
18.6527 DZD
1 CNH sang Egyptian Pound
6.7732 EGP
1 CNH sang Eritrean Nakfa
2.15 ERN
1 CNH sang Ethiopian Birr
22.3025 ETB
1 CNH sang Fijian Dollar
0.3264 FJD
1 CNH sang Falkland Islands Pound
0.1069 FKP
1 CNH sang Georgian Lari
0.3863 GEL
1 CNH sang Guernsey Pound
0.1069 GGP
1 CNH sang Ghanaian Cedi
1.5372 GHS
1 CNH sang Gibraltar Pound
0.1069 GIP
1 CNH sang Gambian Dalasi
10.6064 GMD
1 CNH sang Guinean Franc
1255.6212 GNF
1 CNH sang Guatemalan Quetzal
1.0993 GTQ
1 CNH sang Guyanaese Dollar
29.989 GYD
1 CNH sang Hong Kong Dollar
1.1173 HKD
1 CNH sang Honduran Lempira
3.7829 HNL
1 CNH sang Croatian Kuna
0.928 HRK
1 CNH sang Haitian Gourde
18.7876 HTG
1 CNH sang Hungarian Forint
47.493 HUF
1 CNH sang Indonesian Rupiah
2414.0593 IDR
1 CNH sang Israeli New Sheqel
0.4512 ILS
1 CNH sang Manx pound
0.1069 IMP
1 CNH sang Indian Rupee
12.938 INR
1 CNH sang Iraqi Dinar
187.9248 IQD
1 CNH sang Iranian Rial
6032.1919 IRR
1 CNH sang Icelandic Króna
18.1284 ISK
1 CNH sang Jersey Pound
0.1069 JEP
1 CNH sang Jamaican Dollar
22.7168 JMD
1 CNH sang Jordanian Dinar
0.1016 JOD
1 CNH sang Kenyan Shilling
18.4896 KES
1 CNH sang Kyrgystani Som
12.5333 KGS
1 CNH sang Cambodian Riel
576.0814 KHR
1 CNH sang Comorian Franc
60.6644 KMF
1 CNH sang North Korean Won
128.9971 KPW
1 CNH sang South Korean Won
208.8793 KRW
1 CNH sang Kuwaiti Dinar
0.0441 KWD
1 CNH sang Cayman Islands Dollar
0.1195 KYD
1 CNH sang Kazakhstani Tenge
73.2792 KZT
1 CNH sang Laotian Kip
3100.7775 LAK
1 CNH sang Lebanese Pound
12847.3247 LBP
1 CNH sang Sri Lankan Rupee
44.3471 LKR
1 CNH sang Liberian Dollar
25.8209 LRD
1 CNH sang Lesotho Loti
2.3741 LSL
1 CNH sang Libyan Dinar
0.7781 LYD
1 CNH sang Moroccan Dirham
1.3239 MAD
1 CNH sang Moldovan Leu
2.4314 MDL
1 CNH sang Malagasy Ariary
665.1401 MGA
1 CNH sang Macedonian Denar
7.5814 MKD
1 CNH sang Myanma Kyat
300.9789 MMK
1 CNH sang Mongolian Tugrik
510.2553 MNT
1 CNH sang Macanese Pataca
1.1519 MOP
1 CNH sang Mauritanian Ouguiya
5.7206 MRU
1 CNH sang Mauritian Rupee
6.652 MUR
1 CNH sang Maldivian Rufiyaa
2.2159 MVR
1 CNH sang Malawian Kwacha
248.7349 MWK
1 CNH sang Mexican Peso
2.5768 MXN
1 CNH sang Malaysian Ringgit
0.5839 MYR
1 CNH sang Mozambican Metical
9.1588 MZN
1 CNH sang Namibian Dollar
2.3741 NAD
1 CNH sang Nigerian Naira
204.5167 NGN
1 CNH sang Nicaraguan Córdoba
5.2792 NIO
1 CNH sang Norwegian Krone
1.4471 NOK
1 CNH sang Nepalese Rupee
20.6711 NPR
1 CNH sang New Zealand Dollar
0.2501 NZD
1 CNH sang Omani Rial
0.0551 OMR
1 CNH sang Panamanian Balboa
0.1433 PAB
1 CNH sang Peruvian Nuevo Sol
0.482 PEN
1 CNH sang Papua New Guinean Kina
0.612 PGK
1 CNH sang Philippine Peso
8.4987 PHP
1 CNH sang Pakistani Rupee
40.1544 PKR
1 CNH sang Paraguayan Guarani
949.2909 PYG
1 CNH sang Qatari Rial
0.5219 QAR
1 CNH sang Romanian Leu
0.6269 RON
1 CNH sang Serbian Dinar
14.4699 RSD
1 CNH sang Russian Ruble
11.3639 RUB
1 CNH sang Rwandan Franc
209.074 RWF
1 CNH sang Saudi Riyal
0.5375 SAR
1 CNH sang Solomon Islands Dollar
1.1653 SBD
1 CNH sang Seychellois Rupee
1.992 SCR
1 CNH sang Sudanese Pound
86.2131 SDG
1 CNH sang Swedish Krona
1.3196 SEK
1 CNH sang Singapore Dollar
0.1845 SGD
1 CNH sang Saint Helena Pound
0.1069 SHP
1 CNH sang Sierra Leonean Leone
3005.5612 SLL
1 CNH sang Somali Shilling
81.8361 SOS
1 CNH sang Surinamese Dollar
5.4739 SRD
1 CNH sang South Sudanese Pound
18.6702 SSP
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)
3193.6533 STD
1 CNH sang São Tomé and Príncipe Dobra
3.0177 STN
1 CNH sang Salvadoran Colón
1.2551 SVC
1 CNH sang Syrian Pound
1863.5784 SYP
1 CNH sang Swazi Lilangeni
2.3734 SZL
1 CNH sang Thai Baht
4.517 THB
1 CNH sang Tajikistani Somoni
1.3355 TJS
1 CNH sang Turkmenistani Manat
0.5017 TMT
1 CNH sang Tunisian Dinar
0.4153 TND
1 CNH sang Tongan Pa'anga
0.3451 TOP
1 CNH sang Turkish Lira
6.1708 TRY
1 CNH sang Trinidad and Tobago Dollar
0.9737 TTD
1 CNH sang New Taiwan Dollar
4.5304 TWD
1 CNH sang Tanzanian Shilling
357.967 TZS
1 CNH sang Ugandan Shilling
516.1521 UGX
1 CNH sang Uruguayan Peso
5.5834 UYU
1 CNH sang Uzbekistan Som
1728.8873 UZS
1 CNH sang Venezuelan Bolívar Soberano
44.6533 VES
1 CNH sang Vietnamese Dong
3764.4159 VND
1 CNH sang Vanuatu Vatu
17.3859 VUV
1 CNH sang Samoan Tala
0.3967 WST
1 CNH sang CFA Franc BEAC
80.8059 XAF
1 CNH sang Silver Ounce
0.0018 XAG
1 CNH sang Gold Ounce
0 XAU
1 CNH sang East Caribbean Dollar
0.3874 XCD
1 CNH sang Special Drawing Rights
0.1004 XDR
1 CNH sang CFA Franc BCEAO
80.8059 XOF
1 CNH sang Palladium Ounce
0.0001 XPD
1 CNH sang CFP Franc
14.7002 XPF
1 CNH sang Platinum Ounce
0.0001 XPT
1 CNH sang Yemeni Rial
34.1771 YER
1 CNH sang South African Rand
2.3632 ZAR
1 CNH sang Zambian Kwacha
2.7793 ZMW
1 CNH sang Zimbabwean Dollar
46.1523 ZWL

Nếu bạn thích đi du lịch, bạn phải đổi một số Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bolívar Soberano Venezuela. Biểu tượng cho đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) là CN¥. Biểu tượng cho Bolívar Soberano Venezuela là Bs.S.

Hôm nay 01/11/2026, tỷ giá hối đoái từ CNH sang VES là 311.541602.

Nếu bạn muốn nhanh chóng tìm ra tỷ giá hối đoái từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bolívar Soberano Venezuela, hãy sử dụng công cụ tính từ Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang Bolívar Soberano Venezuela của chúng tôi.

Ví dụ:

  • 1 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 311.541602 Bolívar Soberano Venezuela
  • 5 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 1557.70801 Bolívar Soberano Venezuela
  • 10 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 3115.41602 Bolívar Soberano Venezuela
  • 15 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 4673.12403 Bolívar Soberano Venezuela
  • 20 Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) = 6230.83204 Bolívar Soberano Venezuela

Bạn cũng có thể chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (ngoài Trung Quốc) sang 169 loại tiền tệ khác.

Ngày cập nhật: 11.01.2026. / Dữ liệu về tỷ giá hối đoái theo cặp được cung cấp bởi dịch vụ openexchangerates.org